Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 39:16 | 34 |
2
|
14 | 10 | 29:13 | 33 |
3
|
14 | 10 | 29:13 | 32 |
4
|
14 | 9 | 27:11 | 31 |
5
|
14 | 6 | 22:14 | 24 |
6
|
14 | 7 | 18:16 | 24 |
7
|
14 | 6 | 13:15 | 20 |
8
|
14 | 6 | 14:17 | 20 |
9
|
14 | 4 | 19:21 | 16 |
10
|
14 | 3 | 15:17 | 16 |
11
|
13 | 4 | 12:14 | 16 |
12
|
14 | 3 | 16:19 | 16 |
13
|
14 | 5 | 19:23 | 16 |
14
|
14 | 4 | 12:15 | 15 |
15
|
14 | 3 | 15:22 | 13 |
16
|
13 | 3 | 12:21 | 13 |
17
|
14 | 3 | 12:18 | 12 |
18
|
14 | 2 | 13:26 | 12 |
19
|
14 | 2 | 16:26 | 9 |
20
|
14 | 2 | 7:22 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu: )
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu: )
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại: )
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.